Tư vấn Bán hàng

Hồ Chí Minh 0902787139 Hà Nội 0918486458 Đà Nẵng 0962986450 Hải Phòng 0868227775 Thanh Hóa 0963040460 Vinh 0969581266 Cần Thơ 0938704139

Giờ làm việc: 08h-17h (từ thứ 2 - thứ 7)

Ý nghĩa các thông số kỹ thuật máy hút chân không

Các thông số như công suất, lưu lượng bơm hay độ chân không thường khiến người mua máy ép chân không bối rối và dễ chọn sai thiết bị. Việc không hiểu rõ ý nghĩa những con số này có thể dẫn đến máy hoạt động kém hiệu quả, tốn điện hoặc không phù hợp nhu cầu sử dụng. Trong bài viết này, Siêu thị Hải Minh sẽ giúp bạn giải thích chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng, kèm ví dụ thực tế để bạn tự tin đọc hiểu và lựa chọn máy hút chân không chính xác nhất.
Ý nghĩa các thông số kỹ thuật máy hút chân không

1. Tại sao cần quan tâm đến thông số kỹ thuật máy hút chân không?

Đối với bất kỳ một sản phẩm máy ép chân không nào khi được bán ra, nhà cung cấp uy tín đều sẽ công khai minh bạch các thông số kỹ thuật. Đây chính là "chứng minh thư" của thiết bị, giúp người dùng:
- So sánh khách quan: Dễ dàng đánh giá giữa các model cùng phân khúc.
- Tối ưu chi phí: Chọn máy vừa đủ năng suất, tránh lãng phí ngân sách đầu tư.
- Đảm bảo độ bền: Biết được máy có vận hành ổn định trong môi trường sản xuất công nghiệp hay không.

2. Giải mã chi tiết thông số kỹ thuật máy ép chân không

Để bạn dễ hình dung, chúng ta sẽ phân tích dựa trên dòng máy hút chân không buồng đôi thế hệ mới DZ-600/2SB New Yamafuji – một trong những model mạnh mẽ và bền bỉ nhất hiện nay.

2.1. Công suất động cơ (W/kW)

Model DZ-600/2SB sở hữu công suất định mức mạnh mẽ (thường đạt mức 1800W - 2000W khi vận hành tối đa).
Công suất động cơ thể hiện mức tải tối đa mà máy có thể vận hành ổn định. Công suất càng lớn, bơm chân không càng tạo được lực hút mạnh và duy trì tốc độ hút nhanh, từ đó rút ngắn thời gian mỗi chu trình và nâng cao năng suất đóng gói.
Một điểm cực kỳ quan trọng là động cơ motor phải được quấn 100% dây đồng nguyên chất. Điều này đảm bảo máy ép chân không vận hành ổn định trong thời gian dài mà không bị nóng máy hay chập cháy, giúp doanh nghiệp yên tâm sản xuất liên tục.
Giải mã chi tiết thông số kỹ thuật máy ép chân không

2.2. Năng suất bơm chân không (m3/h)

Đây là thông số quan trọng nhất quyết định tốc độ làm việc của máy. Với DZ-600/2SB, năng suất của 2 động cơ lên đến 40m3/h (tương đương 666,66L/phút).
Thông số này giúp người dùng xác định được lượng không khí mà máy có thể hút ra trong 1 giờ. Năng suất càng cao (như mức 40m3/h), máy càng đáp ứng tốt nhu cầu đóng gói số lượng lớn tại các cơ sở sản xuất chuyên nghiệp, giúp tiết kiệm tối đa thời gian làm việc.

2.3. Áp lực chân không và thời gian chu kỳ

- Áp lực chân không: Thể hiện độ kiệt khí. Áp lực càng cao, không khí bên trong túi càng ít, giúp ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc tuyệt đối. Với dòng DZ600, áp lực thường đạt 100PA (0.1Kpa).
- Thời gian chu kỳ (10-40 giây): Đây là tổng thời gian từ khi bắt đầu hút đến khi hàn kín túi. Thời gian ngắn (10-15s cho đồ khô) giúp tăng sản lượng đóng gói mỗi ngày.

2.4. Bề rộng và chiều dài đường hàn túi

Đường hàn túi đảm bảo cho thực phẩm bên trong giữ được hương vị và độ dinh dưỡng, không bị không khí lọt ngược trở lại.
- Chiều dài thanh hàn (620mm): Cho phép bạn đóng gói các túi thực phẩm cỡ lớn hoặc xếp nhiều túi nhỏ cùng lúc. DZ-600/2SB trang bị tới 2 thanh hàn ở 4 vị trí trong mỗi buồng, tối ưu hóa không gian đóng gói.
- Độ rộng đường hàn (10mm - 20mm): Mối hàn càng rộng, túi càng kín khít và khó bị bục rách trong quá trình vận chuyển.
Giải mã chi tiết thông số kỹ thuật máy ép chân không

2.5. Kích thước buồng hút và kích thước máy

- Kích thước buồng (670×540×50mm): Đây là không gian thực tế để đặt sản phẩm. Buồng hút lớn cho phép xử lý đa dạng kích thước thực phẩm, từ con gà nguyên con đến các khối thịt lớn.
- Kích thước máy (1450×750×1000mm): Kết cấu dạng hộp chữ nhật bằng thép không gỉ. Dù khá chiếm diện tích nhưng máy tại Siêu thị Hải Minh thường trang bị 4 bánh xe cao su, giúp linh hoạt di chuyển đến nhiều khu vực làm việc khác nhau.

3. Cấu tạo và chất liệu, yếu tố kỹ thuật quyết định độ bền, hiệu suất

Ngoài các con số, cấu tạo - chất liệu cũng là một "thông số" ngầm định cực kỳ quan trọng:
- Inox 304 nguyên khối: Buồng máy được làm từ Inox 304 dày, bền sẽ hạn chế ăn mòn hiệu quả, đặc biệt quan trọng khi đóng gói thực phẩm có muối hoặc độ ẩm cao.
- Hệ thống xả khí tự động: Giúp bảo vệ bơm dầu tách khí và làm mát dầu, đảm bảo máy không bị quá tải.
- Điện áp (220V/50Hz): Phù hợp với lưới điện dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam, không cần lắp đặt hệ thống điện 3 pha phức tạp.

4. Kinh nghiệm chọn máy dựa trên thông số phù hợp nhu cầu

- Dưới 500 túi/ngày: Bạn có thể chọn các dòng máy buồng đơn công suất khoảng 900W - 1000W.
- Trên 1000 túi/ngày: Bắt buộc phải sử dụng dòng buồng đôi như DZ-600/2SB. Với 2 buồng độc lập, trong khi 1 buồng đang hút khí, bạn có thể sắp xếp túi ở buồng còn lại, giúp công việc diễn ra liên tục, tăng năng suất gấp đôi.
- Thực phẩm chứa nhiều nước: Nên ưu tiên máy hút có bẫy nước (water trap) hoặc hệ thống tách ẩm để ngăn nước và hơi ẩm xâm nhập vào bơm chân không, từ đó bảo vệ motor và duy trì lực hút ổn định khi vận hành.

Xem thêm >> Nên mua máy hút chân không mini hay để bàn? Tư vấn chi tiết

Hiểu rõ ý nghĩa các thông số kỹ thuật máy ép chân không chính là "chìa khóa" giúp bạn sở hữu một thiết bị bền bỉ và hiệu quả. Đừng chỉ nhìn vào giá cả, hãy nhìn vào năng lực thực tế thông qua công suất, năng suất bơm và chất liệu cấu tạo.
Bạn đang cần tư vấn hoặc báo giá sản phẩm ngay hôm nay?
Hãy để Công Ty Hải Minh giúp bạn
Gọi mua hàng
Hỗ trợ tư vấnChat với chúng tôi qua Zalo