Động cơ Diesel D165H -NEW phù hợp lắp trên máy nông nghiệp, máy phát điện, máy bơm nước, thuyền nhỏ...Công suất 16.5HP, động cơ 4 kỳ, 1 xylanh, nằm ngang mạnh mẽ, bền bỉ.
Động cơ D165H - New ( Nước) 15 HP.
Động cơ D165HI ( Nước) 15 HP.
Động cơ D165RL - New ( Gió - Đèn ) 15HP.
Động cơ D165RLI ( Gió - Đèn ) 15 HP.
Thông số kỹ thuật của Động cơ DieselD165H -NEW:
| Kiểu | D165H-NEW |
| Loại | 4 kỳ, 1 xylanh, nằm ngang |
| Ðường kính x hành trình pittông (mm) | 100 x 115 |
| Thể tích xylanh (cm3) | 903 |
| Công suất định mức (HP/ v/ph) | 15/2200 |
| Công suất tối đa (HP/ v/ph) | 16.5/2200 |
| Tỷ số nén | 17.5 |
| Nhiên liệu | Dầu diesel nhẹ |
| Thể tích thùng nhiên liệu (l) | 15 |
| Suất tiêu thụ nhiên liệu (g/Mã lực/giờ) | ≤ 185 |
| Suất tiêu hao dầu nhờn (g/Mã lực/giờ) | ≤1.5 |
| Áp suất phun (kg/cm2) | 185 ±5 |
| Dầu bôi trơn | SAE 10W-30 |
| Thể tích dầu bôi trơn (l) | 2.7 |
| Phương pháp đốt nhiên liệu | Phun trực tiếp |
| Phương pháp khởi động | Bằng tay |
| Phương pháp bôi trơn | Cưỡng bức kết hợp vung té |
| Phương pháp làm mát | Bốc hơi tự nhiên |
| Thể tích nước làm mát (l) | 16 |
| Kiểu làm sạch không khí | Tách bụi ướt |
| Hướng vòng quay Trục khởi động | Theo chiều kim đồng hồ |
| Trọng lượng (Kg) | 155 |
| Kích thước: Dài x Rộng x Cao (mm) | 862 x 414 x 613 |
Thông số kỹ thuật của Động cơ Diesel D165H -NEW:
| Kiểu | D165H-NEW |
| Loại | 4 kỳ, 1 xylanh, nằm ngang |
| Ðường kính x hành trình pittông (mm) | 100 x 115 |
| Thể tích xylanh (cm3) | 903 |
| Công suất định mức (HP/ v/ph) | 15/2200 |
| Công suất tối đa (HP/ v/ph) | 16.5/2200 |
| Tỷ số nén | 17.5 |
| Nhiên liệu | Dầu diesel nhẹ |
| Thể tích thùng nhiên liệu (l) | 15 |
| Suất tiêu thụ nhiên liệu (g/Mã lực/giờ) | ≤ 185 |
| Suất tiêu hao dầu nhờn (g/Mã lực/giờ) | ≤1.5 |
| Áp suất phun (kg/cm2) | 185 ±5 |
| Dầu bôi trơn | SAE 10W-30 |
| Thể tích dầu bôi trơn (l) | 2.7 |
| Phương pháp đốt nhiên liệu | Phun trực tiếp |
| Phương pháp khởi động | Bằng tay |
| Phương pháp bôi trơn | Cưỡng bức kết hợp vung té |
| Phương pháp làm mát | Bốc hơi tự nhiên |
| Thể tích nước làm mát (l) | 16 |
| Kiểu làm sạch không khí | Tách bụi ướt |
| Hướng vòng quay Trục khởi động | Theo chiều kim đồng hồ |
| Trọng lượng (Kg) | 155 |
| Kích thước: Dài x Rộng x Cao (mm) | 862 x 414 x 613 |