Giá mới: 31.900.000 ₫ Tiết kiệm: 3%
Giá cũ: 33.000.000 ₫
Bảo hành: 12 tháng
| KIỂU MÁY PHÁT ĐIỆN | MF1050 |
| Công suất tối đa (KVA) | 5 |
| Số pha | 1 pha |
| Điện áp (V) | 220 |
| Hiệu suất (%) | 100 |
| Tần số (Hz) | 50 – 60 |
| Số cực | 2 |
| Tốc độ (Vòng/phút) | 3600 |
| Hệ thống khởi động | Tay quay- Khởi động điện |
| Kiểu ắc quy | NS40-35AH |
| Kiểu động cơ | RV125 - 2N |
| Công suất tối đa (ML/vòng/phút) | 12.5/2400 |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 1 xylanh, nằm ngang |
| Số xylanh | 1 |
| Dung tích xylanh | 624 |
| Suất tiêu hao nhiên liệu (g/ML/giờ) | 185 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 10.5 |
| Hệ thống làm mát | Két nước |
| Trọng lượng khô (Kg) | 194 |
| Bộ phụ kiện tiêu chuẩn kèm theo | Đồng hồ, vôn kế, cầu chì, hộp nối dây |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 1060 x 550 x 690 |
| KIỂU MÁY PHÁT ĐIỆN | MF1050S |
| Công suất tối đa (KVA) | 5 |
| Số pha | 1 pha |
| Điện áp (V) | 220 |
| Hiệu suất (%) | 100 |
| Tần số (Hz) | 50 – 60 |
| Số cực | 2 |
| Tốc độ (Vòng/phút) | 3600 |
| Hệ thống khởi động | Tay quay- Khởi động điện |
| Kiểu động cơ | RV125 - 2N |
| Công suất tối đa (ML/vòng/phút) | 12.5/2400 |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 1 xylanh, nằm ngang |
| Số xylanh | 1 |
| Dung tích xylanh | 624 |
| Suất tiêu hao nhiên liệu (g/ML/giờ) | 185 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 10.5 |
| Hệ thống làm mát | Két nước |
| Trọng lượng khô (Kg) | 194 |
| Bộ phụ kiện tiêu chuẩn kèm theo | Đồng hồ, vôn kế, cầu chì, hộp nối dây |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 1060 x 550 x 690 |